Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gai góc" (1)
gai góc
Tiếng Anh
Tính từthorny, difficult
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
This is a thorny issue that is not easy to find a solution for.
Từ liên quan "gai góc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gai góc" (1)
Đây là một vấn đề gai góc mà không dễ để tìm ra giải pháp.
This is a thorny issue that is not easy to find a solution for.
